← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提比哩亚
tí bǐ lǐ yà
Tiberias
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
哩
mile
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业