中文圣经
← Từ vựng
提比哩亚
tí bǐ lǐ yà
Tiberias

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
哩

mile

bộ thủ 口thành phần ⿰口里Chữ khó đọc · lǐ
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 3 câu