中文圣经
← Từ vựng
插入
chā rù
chèn vàocắmđâm vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

插

to insert, to stick in; to pierce; to plant

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌臿
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 6 câu