中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
搅
动
jiǎo dòng
+ Thêm vào bộ của tôi
trộn
quây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搅
to annoy, to disturb, to stir up
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌觉
Chữ khó đọc · jiǎo
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ
力
thành phần
⿰云力
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11
GIÓP 26:12
Ê-SAI 51:15
GIÊ-RÊ-MI 31:35
Ê-XÊ-CHIÊN 32:2