中文圣经
← Từ vựng
搅动
jiǎo dòng
trộnquây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搅

to annoy, to disturb, to stir up

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌觉Chữ khó đọc · jiǎo
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 5 câu