中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
搜
sōu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
tìm kiếm
lục soát
sàng lọc
thăm dò
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搜
to seek, to search, to investigate
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌叟
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 31:32
SÁNG THẾ 31:33
SÁNG THẾ 31:35
SÁNG THẾ 31:37
SÁNG THẾ 44:9
SÁNG THẾ 44:10
SÁNG THẾ 44:12
SÁNG THẾ 44:16
SÁNG THẾ 44:17
I SA-MU-ÊN 23:23
THI THIÊN 21:8