中文圣经
← Từ vựng
搜
sōu
HSK 5
tìm kiếmlục soátsàng lọcthăm dò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搜

to seek, to search, to investigate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌叟

Xuất hiện trong 11 câu