← Từ vựng
搜
sōu
HSK 5
tìm kiếm; lục soát; sàng lọc; thăm dò
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搜
to seek, to search, to investigate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌叟
tìm kiếm; lục soát; sàng lọc; thăm dò
📄 Trang luyện viết (PDF)to seek, to search, to investigate