中文圣经
← Từ vựng
搜寻
sōu xún
HSK 7
tìm kiếmtìmthăm dò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搜

to seek, to search, to investigate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌叟
寻

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸

Xuất hiện trong 3 câu