← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
搬运
bān yùn
vận chuyểnchuyên chởchia sẻ lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
搬
to move, to remove, to shift, to transfer
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌般
运
to run; ship, transport; fortune, luck
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云
to move, to remove, to shift, to transfer
to run; ship, transport; fortune, luck