中文圣经
← Từ vựng
搬运
bān yùn
vận chuyểnchuyên chởchia sẻ lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搬

to move, to remove, to shift, to transfer

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌般
运

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云

Xuất hiện trong 3 câu