← Từ vựng
摇橹
yáo lǔ
chèo thuyền bằng mái chèo đơn; chèo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
橹
oar, scull; to row, to scull
bộ thủ 木thành phần ⿰木鲁
chèo thuyền bằng mái chèo đơn; chèo
📄 Trang luyện viết (PDF)to rock, to shake; to swing, to wave
oar, scull; to row, to scull