中文圣经
Từ vựng
yáo lǔ

chèo thuyền bằng mái chèo đơn; chèo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ thành phần ⿰扌䍃

oar, scull; to row, to scull

bộ thủ thành phần ⿰木鲁

Xuất hiện trong 3 câu