中文圣经
Từ vựng
zhāi qǔ

lấy; hái; bứt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pick, to pluck, to select, to take

bộ thủ thành phần ⿰扌啇

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 4 câu