中文圣经
← Từ vựng
摩押女子路得
mó yā nǚ zǐ lù dé
Moabitess

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
女

woman, girl; female

bộ thủ 女
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 5 câu