← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
摩押女子路得
mó yā nǚ zǐ lù dé
Moabitess
Hỏi về từ này
Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸