中文圣经
Từ vựng
mó de

xe taxi mô tô; xe ba gác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 4 câu