中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撒
狄
sā dí
+ Thêm vào bộ của tôi
Sardis
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
狄
barbarians; a tribe from northern China; surname
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭火
Chữ khó đọc · dí
Xuất hiện trong 3 câu
KHẢI THỊ 1:11
KHẢI THỊ 3:1
KHẢI THỊ 3:4