中文圣经
← Từ vựng
撒狄
sā dí
Sardis

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
狄

barbarians; a tribe from northern China; surname

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭火Chữ khó đọc · dí

Xuất hiện trong 3 câu