中文圣经
← Từ vựng
撞
zhuàng
HSK 5
đâmchạm vàogặp ngẫu nhiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撞

to bump into, to collide, to hit, to knock against

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌童

Xuất hiện trong 9 câu