中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撞
zhuàng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
đâm
chạm vào
gặp ngẫu nhiên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撞
to bump into, to collide, to hit, to knock against
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌童
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 26:37
II SA-MU-ÊN 20:15
Ê-XÊ-CHIÊN 4:2
Ê-XÊ-CHIÊN 21:22
Ê-XÊ-CHIÊN 26:9
MA-THI-Ơ 7:25
MA-THI-Ơ 7:27
CÔNG VỤ 27:26
CÔNG VỤ 27:29