中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撵
niǎn
đuổi; trục xuất; bắt buộc; chưởi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撵
to drive away, to expel, to oust
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌辇
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 18:18
LU-CA 4:29
CÔNG VỤ 16:37