中文圣经
← Từ vựng
擒获
qín huò
bắtbắt sốngchiếm giữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擒

to arrest, to capture, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌禽Chữ khó đọc · qín
获

to get, to obtain, to receive, to sieze

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾

Xuất hiện trong 4 câu