← Từ vựng
擒获
qín huò
bắt; bắt sống; chiếm giữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
擒
to arrest, to capture, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌禽
获
to get, to obtain, to receive, to sieze
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾
bắt; bắt sống; chiếm giữ
📄 Trang luyện viết (PDF)to arrest, to capture, to seize
to get, to obtain, to receive, to sieze