中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
擘
bò
ngón cái; xé rách
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
擘
thumb; to rip, to tear; to split, to analyze
bộ thủ
手
thành phần
⿱辟手
Xuất hiện trong 7 câu
GIÊ-RÊ-MI 16:7
AI CA 4:4
LU-CA 24:35
CÔNG VỤ 2:42
CÔNG VỤ 2:46
CÔNG VỤ 20:7
CÔNG VỤ 20:11