中文圣经
← Từ vựng
擘
bò
ngón cáixé rách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擘

thumb; to rip, to tear; to split, to analyze

bộ thủ 手thành phần ⿱辟手Chữ khó đọc · bò

Xuất hiện trong 7 câu