中文圣经
Từ vựng
shōu chéng

mùa gặt; thu hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 6 câu