← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
收成
shōu chéng
mùa gặtthu hoạch
Hỏi về từ này
Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
to collect, to gather, to harvest
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed