中文圣经
← Từ vựng
改装
gǎi zhuāng
HSK 6
đổi trang phụcđóng gói lạicải tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

改

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣

Xuất hiện trong 4 câu