中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
放
手
fàng shǒu
buông tay; từ bỏ; tự do
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ
攵
thành phần
⿰方攵
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 24:14
CHÂM NGÔN 19:24
CHÂM NGÔN 26:15