← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
政权
zhèng quán
HSK 6
Chính quyềnquyền lực chính trịnước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
政
government, politics
bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
government, politics
authority, power, right