中文圣经
← Từ vựng
敌国
dí guó
đất nước địchquốc gia thù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 3 câu