← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
敌国
dí guó
đất nước địchquốc gia thù
Hỏi về từ này
Chữ Hán
敌
enemy, foe, rival; to match; to resist
bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
enemy, foe, rival; to match; to resist
country, nation, state; national