中文圣经
Từ vựng
dí wǒ

kẻ thù và chúng ta; địch ta

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ thành phần ⿰舌攵

I, me, my; our, us

bộ thủ thành phần ⿰扌戈

Xuất hiện trong 4 câu