← Từ vựng
敌我
dí wǒ
kẻ thù và chúng ta; địch ta
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敌
enemy, foe, rival; to match; to resist
bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
kẻ thù và chúng ta; địch ta
📄 Trang luyện viết (PDF)enemy, foe, rival; to match; to resist
I, me, my; our, us