中文圣经
Từ vựng
jiù mìng
HSK 6

cứu mạng; giúp đỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 4 câu