中文圣经
Từ vựng
jiào yǎng
HSK 7

dạy dỗ; nuôi dạy; giáo dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 4 câu