中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
敞
chǎng
rộng; mở rộng; công khai; tiết lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敞
wide, open, spacious
bộ thủ
攵
thành phần
⿰尚攵
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 21:33
GIÊ-RÊ-MI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 32:14
II CÔ-RINH 3:18