中文圣经
← Từ vựng
敞
chǎng
rộngmở rộngcông khaitiết lộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敞

wide, open, spacious

bộ thủ 攵thành phần ⿰尚攵Chữ khó đọc · chǎng / chang

Xuất hiện trong 4 câu