中文圣经
Từ vựng
sàn kāi

tan tác; rải rác; phân tán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 6 câu