← Từ vựng
散开
sàn kāi
tan tác; rải rác; phân tán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
tan tác; rải rác; phân tán
📄 Trang luyện viết (PDF)to scatter, to disperse, to break up
to open; to start, to initiate, to begin