中文圣经
Từ vựng
jìng fú

khâm phục; tôn trọng; sự kính phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 3 câu