← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
敬服
jìng fú
khâm phụctôn trọngsự kính phục
Hỏi về từ này
Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
服
clothes; to dress, to wear; to take medicine
bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
to respect, to honor; respectfully
clothes; to dress, to wear; to take medicine