中文圣经
← Từ vựng
文书
wén shū
tài liệuthư ký

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

文

culture, literature, writing

bộ thủ 文thành phần ⿱亠乂
书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 4 câu