中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
斜
xié
HSK 5
xiên; nghiêng; lệch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斜
slanting, sloping, inclined
bộ thủ
斗
thành phần
⿰余斗
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 68:16
Ê-SAI 22:25
GIÊ-RÊ-MI 6:4
GIÊ-RÊ-MI 18:15