中文圣经
← Từ vựng
斜
xié
HSK 5
xiênnghiênglệch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斜

slanting, sloping, inclined

bộ thủ 斗thành phần ⿰余斗

Xuất hiện trong 4 câu