中文圣经
← Từ vựng
斧
fǔ
cái rìuxẻng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斧

axe, hatchet; to chop, to hew

bộ thủ 斤thành phần ⿱父斤Chữ khó đọc · fǔ

Xuất hiện trong 4 câu