中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
斧
fǔ
cái rìu; xẻng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斧
axe, hatchet; to chop, to hew
bộ thủ
斤
thành phần
⿱父斤
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 13:20
II SA-MU-ÊN 12:31
I LỊCH SỬ 20:3
Ê-SAI 10:15