中文圣经
← Từ vựng
断奶
duàn nǎi
cai sữabỏ bú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
奶

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ 女thành phần ⿰女乃

Xuất hiện trong 5 câu