← Từ vựng
新人
xīn rén
HSK 6
người mới; tân binh; cặp vợ chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
人
man, person; people
bộ thủ 人
người mới; tân binh; cặp vợ chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)new, recent, fresh, modern
man, person; people