中文圣经
← Từ vựng
新人
xīn rén
HSK 6
người mớitân binhcặp vợ chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

新

new, recent, fresh, modern

bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu