中文圣经
Từ vựng
shī xǐ yuē hàn

Gioan Tiên phong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

pen, pencil, writing brush

bộ thủ thành phần ⿰倝羽

Xuất hiện trong 5 câu