← Từ vựng
施洗约翰
shī xǐ yuē hàn
Gioan Tiên phong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
翰
pen, pencil, writing brush
bộ thủ 羽thành phần ⿰倝羽