中文圣经
Từ vựng
xuán zhuǎn
HSK 6

xoay; quay; quộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to revolve, to orbit, to return

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?疋

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 7 câu