中文圣经
Từ vựng
jīng qí

cờ; biểu tượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to signal; a flag adorned with feathers

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?生

banner, flag, streamer

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?其

Xuất hiện trong 4 câu