中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
旌
旗
jīng qí
+ Thêm vào bộ của tôi
cờ
biểu tượng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旌
to signal; a flag adorned with feathers
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?生
Chữ khó đọc · jīng
旗
banner, flag, streamer
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?其
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 20:5
THI THIÊN 60:4
TÌNH CA 6:4
TÌNH CA 6:10