中文圣经
← Từ vựng
族谱
zú pǔ
gia phảdòng dõi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
谱

chart, list, table; spectrum; musical score

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠普Chữ khó đọc · pǔ

Xuất hiện trong 3 câu