← Từ vựng
族谱
zú pǔ
gia phả; dòng dõi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
谱
chart, list, table; spectrum; musical score
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠普
gia phả; dòng dõi
📄 Trang luyện viết (PDF)race, nationality, ethnicity; tribe, clan
chart, list, table; spectrum; musical score