中文圣经
← Từ vựng
无关
wú guān
HSK 6
không liên quanvô duyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 4 câu