中文圣经
Từ vựng
wú dǐ kēng

hố không đáy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

pit, hole; to trap, to bury; to harry

bộ thủ thành phần ⿰土亢

Xuất hiện trong 5 câu