← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无底坑
wú dǐ kēng
hố không đáy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
坑
pit, hole; to trap, to bury; to harry
no, not; lacking, -less
bottom, underside; below, underneath
pit, hole; to trap, to bury; to harry