中文圣经
Từ vựng
wú jì yú shì
HSK 7

vô ích; không giúp được gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to aid, to help, to relieve; to ferry across

bộ thủ thành phần ⿰氵齐

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 3 câu