← Từ vựng
无济于事
wú jì yú shì
HSK 7
vô ích; không giúp được gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
济
to aid, to help, to relieve; to ferry across
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵齐
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅