中文圣经
Từ vựng
wú xiá

không tì vết; hoàn hảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

fault, default; a flaw in a gem

bộ thủ thành phần ⿰王叚

Xuất hiện trong 4 câu