← Từ vựng
无瑕
wú xiá
không tì vết; hoàn hảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
瑕
fault, default; a flaw in a gem
bộ thủ 王thành phần ⿰王叚
không tì vết; hoàn hảo
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
fault, default; a flaw in a gem