中文圣经
Từ vựng
rì yòng

hàng ngày; nhu cầu hàng ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 3 câu