中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旨
zhǐ
mục đích; ý chính; sắc lệnh; dụng ý; mục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旨
aim, intention, purpose, will
bộ thủ
日
thành phần
⿱匕日
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 15:8
CHÂM NGÔN 9:2
CÔNG VỤ 2:23