中文圣经
Từ vựng
zǎo xiān

trước đó; trước kia; sớm hơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 6 câu