← Từ vựng
早先
zǎo xiān
trước đó; trước kia; sớm hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
trước đó; trước kia; sớm hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)early; soon; morning
first, former, previous