中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
早
先
zǎo xiān
+ Thêm vào bộ của tôi
trước đó
trước kia
sớm hơn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ
日
thành phần
⿱日十
先
first, former, previous
bộ thủ
儿
thành phần
⿱⿰?土儿
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 4:3
II CÁC VUA 19:25
GIÁO HUẤN 2:12
GIÁO HUẤN 3:15
Ê-SAI 37:26
Ê-SAI 48:3