← Từ vựng
早就
zǎo jiù
HSK 2
đã từng; từ lâu; sớm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
đã từng; từ lâu; sớm
📄 Trang luyện viết (PDF)early; soon; morning
just, simply; to go to; to approach, near