中文圣经
Từ vựng
chāng shèng
HSK 6

thịnh vượng; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sunlight; good, proper; prosperous

bộ thủ thành phần ⿱日曰

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 6 câu