中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昔
xī
xưa; quá khứ; ngày xưa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昔
past, former; ancient
bộ thủ
日
thành phần
⿱廿日
Xuất hiện trong 5 câu
KHẢI THỊ 1:4
KHẢI THỊ 1:8
KHẢI THỊ 4:8
KHẢI THỊ 11:17
KHẢI THỊ 16:5