中文圣经
← Từ vựng
昔
xī
xưaquá khứngày xưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昔

past, former; ancient

bộ thủ 日thành phần ⿱廿日Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 5 câu