← Từ vựng
春雨
chūn yǔ
mưa xuân; mưa mùa xuân; quà từ trời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
春
springtime; joyful, lustful, wanton
bộ thủ 日thành phần ⿱?日
雨
rain
bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?
mưa xuân; mưa mùa xuân; quà từ trời
📄 Trang luyện viết (PDF)springtime; joyful, lustful, wanton
rain