中文圣经
← Từ vựng
春雨
chūn yǔ
mưa xuânmưa mùa xuânquà từ trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

春

springtime; joyful, lustful, wanton

bộ thủ 日thành phần ⿱?日
雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 7 câu