中文圣经
← Từ vựng
昨夜
zuó yè
tối hôm quađêm quatối quađêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昨

yesterday; formerly, in the past

bộ thủ 日thành phần ⿰日乍
夜

night, dark; under cover of night

bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 5 câu