中文圣经
← Từ vựng
是故
shì gù
vì thếcho nêndo đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
故

reason, cause; happening, instance

bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵

Xuất hiện trong 3 câu