中文圣经
← Từ vựng
昴
mǎo
Tân tinhMaochòm sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昴

one of the 28 constellations

bộ thủ 日thành phần ⿱日卯Chữ khó đọc · mǎo

Xuất hiện trong 3 câu