中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昴
mǎo
Tân tinh; Mao; chòm sao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昴
one of the 28 constellations
bộ thủ
日
thành phần
⿱日卯
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 9:9
GIÓP 38:31
A-MỐT 5:8