中文圣经
Từ vựng
xiǎn rán
HSK 3

rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ thành phần ⿱日业

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 5 câu